translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đồng đội" (1件)
đồng đội
日本語 チームメイト、同僚
Anh ấy là một đồng đội tuyệt vời, luôn hỗ trợ mọi người.
彼は素晴らしいチームメイトで、いつもみんなをサポートしています。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đồng đội" (2件)
tinh thần đồng đội
日本語 チームワーク、チーム精神
Tinh thần đồng đội giúp các em hoàn thành chặng đường.
チームワークが彼らの道のりを完了するのに役立ちます。
マイ単語
tình đồng đội
日本語 チームワーク、仲間意識
Tình đồng đội giúp họ vượt qua khó khăn.
チームワークが彼らが困難を乗り越えるのを助けた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "đồng đội" (8件)
Cầu thủ đã căng ngang thuận lợi cho đồng đội.
選手はチームメイトに絶好のクロスを上げた。
Anh Đức cùng đồng đội mang theo dụng cụ cứu hộ.
ドゥックさんと同僚は救助用具を持っていった。
Tinh thần đồng đội giúp các em hoàn thành chặng đường.
チームワークが彼らの道のりを完了するのに役立ちます。
Anh ấy là một đồng đội tuyệt vời, luôn hỗ trợ mọi người.
彼は素晴らしいチームメイトで、いつもみんなをサポートしています。
Tình đồng đội giúp họ vượt qua khó khăn.
チームワークが彼らが困難を乗り越えるのを助けた。
Anh ấy đã chuyền bóng chính xác cho đồng đội đang ở vị trí thuận lợi.
彼は有利な位置にいるチームメイトに正確にパスを送りました。
Anh và đồng đội đã cùng nhau sinh tồn gần một năm dưới căn hầm.
彼と戦友たちは、その壕の中で一年近く共に生き延びた。
Cầu thủ đã chuyền bóng chính xác cho đồng đội.
選手は正確にボールをチームメイトにパスした。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)